Home Internet Công Ty Tnhh Thế Kỷ 21 Bình Trưng Tây

Công Ty Tnhh Thế Kỷ 21 Bình Trưng Tây

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23, 110.00 23, 260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16, 538.00 16, 646.00 17,020.00
CAD ĐÔ CANADA 17, 380.00 17, 485.00 17, 806.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 25, 165.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,070.00 27, 179.00 27, 678.00
GBP BẢNG ANH 30, 246.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2, 963.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.44 219.54 223.57
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16, 927.00 17,038.00 17, 350.00
THB BẠT THÁI LAN 761.00

Giá vàng hôm nay Mua vào Bán ra SJC HCM 1-10L

SJC Hà Nội

DOJI HCM

DOJI HN

PNJ HCM

PNJ Hà Nội

Phú Qúy SJC

Mi Hồng

Bảo Tín Minh Châu

EXIMBANK

ACB

Sacombank

SCB

MARITIME BANK

TPBANK GOLD

56, 300100 56, 900
56, 300100 56, 920
56, 350100 56, 80050
56, 350100 56, 82030
56, 300100 56, 85050
56, 300100 56, 85050
56, 400120 56, 83090
55, 480 55, 700
56, 350 56, 800
56, 500200 56, 900100
56, 400 56, 800
54, 380 54, 580
56, 300 56, 800100
54, 500 55, 600
56, 350100 56, 82030
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá vàng vào website của bạn

*

Tạp chí điện tử Nhà đầu tư

Chuyên mục: Chia Sẻ

Rate this post